例句Câu ví dụ
- 1
事情如此簡單。
shì qing rú cǐ jiǎn dān
Việc này đơn giản đến thế
- 2
如此罷了。
rú cǐ bà le
Đó là tất cả
- 3
我希望如此。
wǒ xīwàng rúcǐ。
Tôi hy vọng vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
