學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滲
滲
giản thể:
渗
shèn
[ㄕㄣˋ]
SẤM
HSK 7-9
V
1.
thấm
2.
rỉ
3.
gây kinh hoàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滲透
shèntòu
thấm vào
滲入
shènrù
thấm vào
滲人
shènrén
kinh hoàng; rùng rợn
滲出
shènchū
rỉ ra
滲坑
shènkēng
hố chứa nước thải
滲析
shènxī
thẩm tách
滲水
shènshuǐ
thấm nước
滲流
shènliú
rỉ ra; thấm qua
逐字解
Từng chữ trong từ
滲
sấm, rướm
thấm qua, xâm nhập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深
shēn
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
神
shén
thần; thánh
伸
shēn
duỗi
身
shēn
cơ thể
審
shěn
xem xét
腎
shèn
thận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滲 nghĩa là gì? · Kaori Dict