學華語Kaori Dict

giản thể:

shěn

ㄕㄣˇ

THẨM

HSK 7-9V
  1. 1.xem xét
  2. 2.điều tra
  3. 3.cẩn thận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xét xử (trong tòa án)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被抽到論文雙盲審,盲審順利通過!

    wǒ bèi chōu dào lùnwén shuāngmáng shěn, máng shěn shùnlì tōngguò!

    Ta bị chọn vào phần đánh giá kép của luận văn, đánh giá ẩn danh đã được thông qua!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審 nghĩa là gì? · Kaori Dict