字義Nghĩa
kiểm tra, điều tramáy dịch
shěnTHẨM
- 1.xem xét
- 2.điều tra
- 3.cẩn thận
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tòa án
組詞Từ chứa chữ này
- 審查kiểm tra
- 審判phiên tòa
- 審視xem xét kỹ
- 審核kiểm toán
- 審定thẩm định
- 審批xem xét và phê duyệt
- 審美thẩm mỹ
- 審慎thận trọng; cẩn thận
- 審理xét xử (một vụ án)
- 審訊thẩm vấn
- 評審thẩm định
- 審議
- 審問thẩm vấn
- 一審sơ thẩm (pháp luật)
- 候審chờ xét xử
- 公審phiên toà công khai (trong toà án)