學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
審慎
審慎
giản thể:
审慎
shěn
shèn
[ㄕㄣˇ ㄕㄣˋ]
THẨM THẬN
TOCFL 7
1.
thận trọng; cẩn thận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
審查
shěnchá
kiểm tra
謹慎
jǐnshèn
cẩn thận
評審
píngshěn
thẩm định
審判
shěnpàn
phiên tòa
慎重
shènzhòng
thận trọng
審視
shěnshì
xem xét kỹ
審核
shěnhé
kiểm toán
審
shěn
xem xét
逐字解
Từng chữ trong từ
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
慎
thận
cẩn trọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深深
shēnshēn
sâu
嬸嬸
shěnshen
vợ của em trai bố
申申
shēnshēn
ấm áp và thoải mái
莘莘
shēnshēn
nhiều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
審慎 nghĩa là gì? · Kaori Dict