學華語Kaori Dict

慎重

shènzhòng

ㄕㄣˋ ㄓㄨㄥˋ

THẬN TRỌNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thận trọng
  2. 2.cẩn thận
  3. 3.kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    請慎重考慮。

    qǐng shènzhòng kǎolǜ。

    Hãy cân nhắc kỹ

  • 2

    選擇朋友要慎重。

    xuǎnzé péngyou yào shènzhòng。

    Phải chọn bạn bè một cách cẩn trọng

  • 3

    這需要慎重考慮。

    zhè xūyào shènzhòng kǎolǜ。

    Điều này cần được cân nhắc kỹ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慎重 nghĩa là gì? · Kaori Dict