深重
shēnzhòng
[ㄕㄣ ㄓㄨㄥˋ]
THÂM TRỌNG
TOCFL 7
- 1.rất nghiêm trọng
- 2.trầm trọng
- 3.sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.