字義Nghĩa
cẩn trọngmáy dịch
shènTHẬN
- 1.cẩn thận
- 2.thận trọng
shènTHẬN
- 1.biến thể cũ của 慎[shen4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
慎 (形声。从心,真声。本义谨慎;慎重) 同本义 慎,谨也。--《说文》 慎,诚也。--《尔雅》 慎,德之守也。--《国语·周语》 僶勉就善谓之慎。--《贾子道术》 慎尔优游。--《诗·小雅·白驹》 予慎无罪。--《诗·小雅·巧言》 入门主敬,升堂主慎。--《仪礼·聘礼记》 此所以学者不可以不深思而慎取之也。--宋·王安石《游褒禅山记》 忧懈怠则思慎始而敬终。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 又如审慎(周密而谨慎);失慎(疏忽);慎独(个人闲居独处时,也要小心谨慎,不可有越礼非分的念头); 慎shèn持重,小心谨~。不~。~重。 慎zhèn 1.古地名。在今安徽省颖上县北江口集。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 真 [zhēn] chỉ âm.
Tim
組詞Từ chứa chữ này
- 慎重thận trọng
- 慎入tránh xa!
- 慎密cẩn thận
- 慎獨giữ gìn hành vi đúng mực trong đời tư
- 慎言nói năng thận trọng
- 慎終追遠chú trọng cẩn thận nghi thức tang lễ của cha mẹ
- 慎重其事đối xử với sự việc một cách cân nhắc (thành ngữ)
- 謹慎cẩn thận
- 不慎bất cẩn
- 審慎thận trọng; cẩn thận
- 戒慎cảnh giác
- 恪慎cẩn thận
- 肅慎nhóm dân tộc cổ ở biên giới đông bắc Trung Quốc