學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戒慎
戒慎
jiè
shèn
[ㄐㄧㄝˋ ㄕㄣˋ]
GIỚI THẬN
TOCFL 7
1.
cảnh giác
2.
thận trọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戒
jiè
phòng ngừa
謹慎
jǐnshèn
cẩn thận
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
慎重
shènzhòng
thận trọng
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
不慎
bùshèn
bất cẩn
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
戒心
jièxīn
cảnh giác
逐字解
Từng chữ trong từ
戒
giới
cảnh báo
慎
thận
cẩn trọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孑身
jiéshēn
một mình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戒慎 nghĩa là gì? · Kaori Dict