學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảnh báomáy dịch

jièGIỚI

  1. 1.phòng ngừa
  2. 2.khuyên răn
  3. 3.cảnh báo hoặc nhắc nhở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戒 (会意。小篆字形,上面是戈”,下面象两只手(即廾”)。两手持戈,表示戒备森严。本义警戒,戒备) 同本义 戒,警也。--《说文》 岂不日戒。--《诗·小雅·采薇》 以三年之戒。--《礼记·曾子问》 基浇能戒之。--《左传·哀公元年》 息民不戒。--《国语·吴语》 怵然为戒。--《庄子·养生主》 戒之慎勿忘。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 知足以自戒。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 又如戒慎(戒备谨慎);戒书(用来自我警戒的文字);戒旦(警告天将破晓);戒守(警戒守卫);戒命(禁止某些行为的命 戒jiè ⒈防备~备。~心常存。 ⒉警惕~骄~躁。引以为~。 ⒊革除~除。~烟。 ⒋佛教寺院中约束教徒所制定的规则受~。清规~律。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Hai tay 廾 cầm giáo 戈

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict