八戒
bājiè
[ㄅㄚ ㄐㄧㄝˋ]
BÁT GIỚI

例句Câu ví dụ
- 1
你將來老了之後,一定會像豬八戒一樣!
nǐ jiānglái lǎo le zhīhòu, yīdìng huì xiàng ZhūBājiè yīyàng!
Khi cậu lớn lên, chắc chắn sẽ giống như Trư Bát Giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.