學華語Kaori Dict

八戒

jiè

ㄅㄚ ㄐㄧㄝˋ

BÁT GIỚI

  1. 1.tám giới (Phật giáo)

Cách đọc khác:Bājièxem 猪八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你將來老了之後,一定會像豬八戒一樣!

    nǐ jiānglái lǎo le zhīhòu, yīdìng huì xiàng ZhūBājiè yīyàng!

    Khi cậu lớn lên, chắc chắn sẽ giống như Trư Bát Giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict