學華語Kaori Dict

jiè

ㄐㄧㄝˋ

GIỚI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.phòng ngừa
  2. 2.khuyên răn
  3. 3.cảnh báo hoặc nhắc nhở
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.từ bỏ hoặc ngừng làm gì đó
  2. 5.giới luật tu hành Phật giáo
  3. 6.nhẫn (đeo ở ngón tay)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他戒了煙。

    tā jiè le yān

    Anh ấy đã bỏ thuốc

  • 2

    戒煙很難。

    jièyān hěn nán。

    Tạm bỏ thuốc rất khó

  • 3

    你應該戒菸。

    nǐ yīnggāi jiè yān。

    Nên bỏ thuốc lào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict