例句Câu ví dụ
- 1
戒煙難。
jièyān nán。
Giữ gìn không hút thuốc là khó
- 2
你該戒煙。
nǐ gāi jièyān。
Bạn nên bỏ thuốc.
- 3
您該戒煙。
nín gāi jièyān。
Bà nên bỏ thuốc.
戒煙難。
jièyān nán。
Giữ gìn không hút thuốc là khó
你該戒煙。
nǐ gāi jièyān。
Bạn nên bỏ thuốc.
您該戒煙。
nín gāi jièyān。
Bà nên bỏ thuốc.