學華語Kaori Dict

戒煙

giản thể: 戒烟

jièyān

ㄐㄧㄝˋ ㄧㄢ

GIỚI YÊN

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    戒煙難。

    jièyān nán。

    Giữ gìn không hút thuốc là khó

  • 2

    你該戒煙。

    nǐ gāi jièyān。

    Bạn nên bỏ thuốc.

  • 3

    您該戒煙。

    nín gāi jièyān。

    Bà nên bỏ thuốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒烟 nghĩa là gì? · Kaori Dict