學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戒嚴
戒嚴
giản thể:
戒严
jiè
yán
[ㄐㄧㄝˋ ㄧㄢˊ]
GIỚI NGHIÊM
TOCFL 7
1.
ban hành thiết quân luật
2.
áp đặt biện pháp khẩn cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚴重
yánzhòng
nghiêm trọng
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
嚴肅
yánsù
trang nghiêm
嚴厲
yánlì
nghiêm khắc
戒
jiè
phòng ngừa
嚴
yán
chặt (được niêm phong kín)
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
尊嚴
zūnyán
phẩm giá
逐字解
Từng chữ trong từ
戒
giới
cảnh báo
嚴
nghiêm
ngặt nghèo, nghiêm khắc, cứng nhắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
解嚴
jiěyán
dỡ bỏ hạn chế (như lệnh giới nghiêm hoặc thiết quân luật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戒嚴 nghĩa là gì? · Kaori Dict