學華語Kaori Dict

戒指

jièzhi

ㄐㄧㄝˋ ㄓ˙

GIỚI CHỈ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們帶著昂貴的戒指。

    tāmen dài zhe ángguì de jièzhi。

    Họ đang đeo những chiếc nhẫn đắt tiền

  • 2

    我會找到你丟失的戒指。

    wǒ huì zhǎodào nǐ diūshī de jièzhi。

    Tôi sẽ tìm được chiếc nhẫn bạn mất

  • 3

    他半夜給了我一枚戒指。

    tā bànyè gěi le wǒ yī méi jièzhi。

    Anh ấy đã đưa tôi một chiếc nhẫn vào giữa đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戒指 nghĩa là gì? · Kaori Dict