例句Câu ví dụ
- 1
我能借支鉛筆嗎?
wǒ néng jièzhī qiānbǐ ma?
Tôi có thể mượn bút chì không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
