學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勒戒
勒戒
lè
jiè
[ㄌㄜˋ ㄐㄧㄝˋ]
LẶC GIỚI
1.
bắt ai đó cai (ma túy)
2.
cưỡng chế cai nghiện
3.
chấm dứt phụ thuộc ma túy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戒
jiè
phòng ngừa
戒指
jièzhi
nhẫn (đeo tay)
戒備
jièbèi
thực hiện phòng bị
勒
lēi
buộc chặt
戒煙
jièyān
bỏ thuốc lá
勒索
lèsuǒ
tống tiền
戒心
jièxīn
cảnh giác
警戒
jǐngjiè
cảnh báo
逐字解
Từng chữ trong từ
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
戒
giới
cảnh báo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勒戒 nghĩa là gì? · Kaori Dict