學華語Kaori Dict

勒索

suǒ

ㄌㄜˋ ㄙㄨㄛˇ

LẶC SÁCH

TOCFL 6
  1. 1.tống tiền
  2. 2.cưỡng đoạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    歹徒綁架了富商的兒子,勒索鉅額贖金。

    dǎitú bǎngjià le fùshāng de érzi, lèsuǒ jùé shújīn。

    Tên côn đồ đã bắt cóc con trai của một thương gia và đòi tiền chuộc

  • 2

    被害人被勒索支付封口費已經很多年, 但現在他意識到這樣做是愚蠢的, 而且他已經決定再也不付一毛錢了。

    bèihàirén bèi lèsuǒ zhīfù fēngkǒufèi yǐjīng hěn duōnián , dàn xiànzài tā yìshídào zhèyàng zuò shì yúchǔn de , érqiě tā yǐjīng juédìng zàiyě bù fù yī máo qián le。

    Nạn nhân đã phải trả tiền chuộc im lặng trong nhiều năm, nhưng hiện tại anh ấy nhận ra điều đó là ngốc, và đã quyết định không trả thêm một xu nào nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勒索 nghĩa là gì? · Kaori Dict