學華語Kaori Dict

摸索

suo

ㄇㄛ ㄙㄨㄛ˙

MÒ SÁCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.dò dẫm
  2. 2.mò mẫm
  3. 3.lần mò
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm việc chậm chạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們不斷地摸索。

    tāmen bùduàn de mōsuo。

    Họ liên tục đang tìm đường

  • 2

    她摸索著一張紙。

    tā mōsuo zhe yī zhāng zhǐ。

    Cô ấy đang lục soát một tờ giấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摸索 nghĩa là gì? · Kaori Dict