學華語Kaori Dict

搜索

sōusuǒ

ㄙㄡ ㄙㄨㄛˇ

SƯU SÁCH

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.tìm kiếm (một địa điểm)
  2. 2.tìm kiếm (cơ sở dữ liệu)
  3. 3.tìm kiếm (thứ gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用鼠標搜索資料。

    tā yòng shǔ biāo sōu suǒ zī liào

    Anh ấy dùng chuột tìm tài liệu

  • 2

    我們分散開來並在樹林中展開搜索。

    wǒmen fēnsàn kāi lái bìng zài shùlín zhōng zhǎnkāi sōusuǒ。

    Chúng tôi tản ra và bắt đầu tìm kiếm trong rừng

  • 3

    援救人員為了找到孩子,仔細搜索了那個區域。

    yuánjiù rényuán wèile zhǎodào háizi, zǐxì sōusuǒ le nàge qūyù。

    Nhân viên cứu hộ đã tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực đó để tìm đứa trẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜索 nghĩa là gì? · Kaori Dict