搜
sōu
[ㄙㄡ]
SƯU
HSK 5V

例句Câu ví dụ
- 1
在網上搜一下答案。
zài wǎng shàng sōu yī xià dá àn
Hãy tìm đáp án trên mạng
- 2
搜尋!
sōuxún!
Tìm kiếm!
- 3
搜尋我。
sōuxún wǒ。
Tìm tôi
[ㄙㄡ]
SƯU

在網上搜一下答案。
zài wǎng shàng sōu yī xià dá àn
Hãy tìm đáp án trên mạng
搜尋!
sōuxún!
Tìm kiếm!
搜尋我。
sōuxún wǒ。
Tìm tôi