學華語Kaori Dict

sōu

ㄙㄡ

SƯU

HSK 5V
  1. 1.tìm kiếm

Cách đọc khác:sōu蒐 — (dạng kết hợp) thu thập; tụ họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    在網上搜一下答案。

    zài wǎng shàng sōu yī xià dá àn

    Hãy tìm đáp án trên mạng

  • 2

    搜尋!

    sōuxún!

    Tìm kiếm!

  • 3

    搜尋我。

    sōuxún wǒ。

    Tìm tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜 nghĩa là gì? · Kaori Dict