學華語Kaori Dict

搜救

sōujiù

ㄙㄡ ㄐㄧㄡˋ

SƯU CỨU

HSK 7-9V
  1. 1.tìm kiếm và cứu nạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    狼狗的嗅覺靈敏,常被用於搜救和警務工作。

    lánggǒu de xiùjué língmǐn, cháng bèi yòngyú sōujiù hé jǐng wùgōng zuò。

    Long cẩu có thính lực nhạy bén, thường được sử dụng trong cứu hộ và công tác an ninh.

  • 2

    颶風過後,救援隊立即展開搜救與物資分發。

    jùfēng guòhòu, jiùyuánduì lìjí zhǎnkāi sōujiù yǔ wùzī fēnfā。

    Sau cơn bão, đội cứu hộ đã nhanh chóng triển khai tìm kiếm và phân phát vật tư.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜救 nghĩa là gì? · Kaori Dict