例句Câu ví dụ
- 1
狼狗的嗅覺靈敏,常被用於搜救和警務工作。
lánggǒu de xiùjué língmǐn, cháng bèi yòngyú sōujiù hé jǐng wùgōng zuò。
Long cẩu có thính lực nhạy bén, thường được sử dụng trong cứu hộ và công tác an ninh.
- 2
颶風過後,救援隊立即展開搜救與物資分發。
jùfēng guòhòu, jiùyuánduì lìjí zhǎnkāi sōujiù yǔ wùzī fēnfā。
Sau cơn bão, đội cứu hộ đã nhanh chóng triển khai tìm kiếm và phân phát vật tư.
