學華語Kaori Dict

sōu

ㄙㄡ

SƯU

HSK 7-9TOCFL 5M
  1. 1.lượng từ cho tàu
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [sao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一艘船。

    zhè shì yī sōu chuán。

    Đây là một con thuyền

  • 2

    一艘船掉了頭。

    yī sōu chuán diào le tóu。

    Một con tàu quay đầu lại

  • 3

    一艘船下水了。

    yī sōu chuán xiàshuǐ le。

    Một chiếc thuyền đã cập bến

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艘 nghĩa là gì? · Kaori Dict