字義Nghĩa
chỉ số cho tàu thuyềnmáy dịch
sōuSƯU
- 1.lượng từ cho tàu
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [sao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艘 (形声。从舟,叟声。《说文》从木。本义船的总称) 同本义 海中大船 艘,海大舡也。--《艺文类聚》 艘 用于船只计数 乃取蒙冲斗舰十艘,载燥荻枯柴,灌油其中。--《资治通鉴》 又如两艘油船;三艘巡洋舰 艘次 艘sōu量词。指船舰四~轮船。五~核潜艇。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
tàu