學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người giàmáy dịch

sǒuTẨU

  1. 1.cụ ông
  2. 2.ông lão
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叟 (会意。本作叜”。意谓手拿火把在室内搜索。本义求)搜索;搜查 叜,老也。从又从灾。--《说文》。朱骏声注(叟)即搜之古文。从又持火,屋下索物也。会意。” 合群叟。--《国语·齐语》 叟 叟”。假借为傁”,老的男人。也用作对老年男子的尊称 王曰叟。--《孟子·梁惠王上》。注叟,长老之称。” 叟何人耶?--《庄子·在宥》 河曲智叟笑而止之。--《列子·汤问》 河曲智叟亡以应。 叟,不远千里而来,亦将有以利吾国乎?--《孟子·梁惠王上》 又如老叟;童叟无欺 叟族 叟sǒu老年男人,老头智~。 叟sōu 1.象声词。参见"叟叟"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một bàn tay 又 đang nâng một ngọn nến, biểu thị thị lực suy giảm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict