學華語Kaori Dict

童叟無欺

giản thể: 童叟无欺

tóngsǒu

ㄊㄨㄥˊ ㄙㄡˇ ㄨˊ ㄑㄧ

ĐỒNG TẨU VÔ KHI

  1. 1.không lừa trẻ con hay người già (thành ngữ); đối xử công bằng và chu đáo với cả người già và trẻ nhỏ
  2. 2.Nhà chúng tôi phục vụ chân thành và buôn bán công bằng với cả người già lẫn trẻ nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童叟無欺 nghĩa là gì? · Kaori Dict