例句Câu ví dụ
- 1
童年的日子最美好。
tóng nián de rì zi zuì měi hǎo
Những ngày thời thơ ấu là tốt nhất
- 2
他在農村度過了童年。
tā zài nóng cūn dù guò le tóng nián
Ông ấy đã度过 tuổi thơ ở nông thôn
- 3
看到照片,我聯想到了童年。
kàn dào zhào piàn wǒ lián xiǎng dào liǎo tóng nián
Nhìn thấy hình ảnh, tôi liên tưởng đến thời thơ ấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
