例句Câu ví dụ
- 1
我和他同年。
wǒ hé tā tóngnián。
Tôi và anh cùng tuổi
- 2
我和金同年。
wǒ hé jīn tóngnián。
Tôi và Kim cùng tuổi
- 3
她跟我同年。
tā gēn wǒ tóngnián。
Cô ấy và tôi cùng tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
