學華語Kaori Dict

同年

tóngnián

ㄊㄨㄥˊ ㄋㄧㄢˊ

ĐỒNG NIÊN

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和他同年。

    wǒ hé tā tóngnián。

    Tôi và anh cùng tuổi

  • 2

    我和金同年。

    wǒ hé jīn tóngnián。

    Tôi và Kim cùng tuổi

  • 3

    她跟我同年。

    tā gēn wǒ tóngnián。

    Cô ấy và tôi cùng tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同年 nghĩa là gì? · Kaori Dict