學華語Kaori Dict

搜集

sōu

ㄙㄡ ㄐㄧˊ

SƯU TẬP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thu thập
  2. 2.sưu tầm

Cách đọc khác:sōujítập hợp — thu thập; tích lũy

例句Câu ví dụ

  • 1

    要搞到這套錢幣很難,你用了多久搜集齊的?

    yào gǎo dào zhè tào qiánbì hěn nán, nǐ yòng le duōjiǔ sōují qí de?

    Để sở hữu bộ tiền này rất khó, anh đã mất bao lâu để sưu tầm đủ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜集 nghĩa là gì? · Kaori Dict