搜集
sōují
[ㄙㄡ ㄐㄧˊ]
SƯU TẬP
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
要搞到這套錢幣很難,你用了多久搜集齊的?
yào gǎo dào zhè tào qiánbì hěn nán, nǐ yòng le duōjiǔ sōují qí de?
Để sở hữu bộ tiền này rất khó, anh đã mất bao lâu để sưu tầm đủ?
[ㄙㄡ ㄐㄧˊ]
SƯU TẬP

要搞到這套錢幣很難,你用了多久搜集齊的?
yào gǎo dào zhè tào qiánbì hěn nán, nǐ yòng le duōjiǔ sōují qí de?
Để sở hữu bộ tiền này rất khó, anh đã mất bao lâu để sưu tầm đủ?