集
jí
[ㄐㄧˊ]
TẬP
HSK 6TOCFL 6N/M
- 1.tập hợp
- 2.thu thập
- 3.tuyển tập
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ cho các phần của một loạt phim truyền hình, v.v.: tập

例句Câu ví dụ
- 1
他買了一集光盤。
tā mǎi le yī jí guāng pán
Anh ấy mua một bộ đĩa
- 2
集結!
jíjié!
Unite!
- 3
素數集是可數的。
sùshù jí shì kěshǔ de。
Tập hợp các số nguyên tố là đếm được.