學華語Kaori Dict

蒐集

sōu

ㄙㄡ ㄐㄧˊ

SƯU TẬP

TOCFL 5
  1. 1.thu thập
  2. 2.sưu tầm

Cách đọc khác:sōujítập hợp — thu thập; tích lũy

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆蒐集了什麼?

    Tāngmǔ sōují le shénme?

    Tom đã sưu tầm gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒐集 nghĩa là gì? · Kaori Dict