學華語Kaori Dict

探索

tànsuǒ

ㄊㄢˋ ㄙㄨㄛˇ

THÁM SÁCH

HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他探索未知的世界。

    tā tàn suǒ wèi zhī de shì jiè

    Anh ấy khám phá thế giới chưa biết

  • 2

    我們正在探索火星。

    wǒmen zhèngzài tànsuǒ huǒxīng。

    Chúng tôi đang khám phá sao Hỏa

  • 3

    他探索一切逃走的可能性。

    tā tànsuǒ yīqiè táozǒu de kěnéngxìng。

    Anh ấy đang khám phá mọi khả năng trốn thoát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探索 nghĩa là gì? · Kaori Dict