學華語Kaori Dict

lēi

ㄌㄟ

LẶC

HSK 7-9V
  1. 1.buộc chặt
  2. 2.ràng buộc

Cách đọc khác:thắng ngựa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你啷個楞個勒個呀

    nǐ lāng gě léng gě lēi gě ya

    Ngươi làm sao mà ngơ ngơ thế

  • 2

    找到法迪勒並不難。

    zhǎodào fǎ dí lēi bìngbù nán。

    Việc tìm Fadil không khó

  • 3

    有一個叫米勒的想見你。

    yǒu yīge jiào mǐ lēi de xiǎngjiàn nǐ。

    Có một người tên là Miller muốn gặp bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict