學華語Kaori Dict

深深

shēnshēn

ㄕㄣ ㄕㄣ

THÂM THÂM

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他深深地愛著家鄉。

    tā shēn shēn dì ài zhe jiā xiāng

    Anh ấy yêu quê hương rất sâu sắc

  • 2

    我被這景色深深迷住了。

    wǒ bèi zhè jǐngsè shēnshēn mízhu le。

    Tôi bị cảnh sắc này cuốn hút sâu sắc

  • 3

    她的臉上有了深深的皺紋。

    tā de liǎn shàng yǒule shēnshēn de zhòuwén。

    Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên những nếp nhăn sâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深深 nghĩa là gì? · Kaori Dict