學華語Kaori Dict

嬸嬸

giản thể: 婶婶

shěnshen

ㄕㄣˇ ㄕㄣ˙

THẨM THẨM

  1. 1.vợ của em trai bố
  2. 2.cô, thím

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個洋娃娃是嬸嬸給我的禮物。

    zhège yángwáwa shì shěnshen gěi wǒ de lǐwù。

    Cái búp bê này là quà tặng của chú tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬸嬸 nghĩa là gì? · Kaori Dict