字義Nghĩa
vợ của em rểmáy dịch
shěnTHẨM
- 1.vợ của em trai bố
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 審 [shěn] chỉ âm.
nữ
vợ của em rểmáy dịch
shěnTHẨM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 審 [shěn] chỉ âm.
nữ