- 1.thẩm mỹ
- 2.thưởng thức nghệ thuật
- 3.gu thẩm mỹ

例句Câu ví dụ
- 1
每個人對音樂的審美都不一樣。
měigerén duì yīnyuè de shěnměi dōu bùyīyàng。
Mỗi người có một tiêu chuẩn thẩm mỹ khác nhau đối với âm nhạc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.