字義Nghĩa
thấm qua, xâm nhậpmáy dịch
shènSẤM
- 1.thấm
- 2.rỉ
- 3.gây kinh hoàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
渗 — Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 滲透thấm vào
- 滲入thấm vào
- 滲人kinh hoàng; rùng rợn
- 滲出rỉ ra
- 滲坑hố chứa nước thải
- 滲析thẩm tách
- 滲水thấm nước
- 滲流rỉ ra; thấm qua
- 滲涼cảm thấy ớn lạnh của không khí lạnh
- 滲溝cống
- 滲漏thấm
- 滲濾thấm lọc
- 滲碳thấm carbon
- 滲色loang màu
- 反滲透chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ)
- 滲出物dịch rỉ