學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滲漏
滲漏
giản thể:
渗漏
shèn
lòu
[ㄕㄣˋ ㄌㄡˋ]
SẤM LẬU
1.
thấm
2.
rò rỉ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漏
lòu
rò rỉ
漏洞
lòudòng
rò rỉ
洩漏
xièlòu
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
滲透
shèntòu
thấm vào
滲
shèn
thấm
遺漏
yílòu
bỏ sót
滲入
shènrù
thấm vào
偷漏
tōulòu
trốn (thuế)
逐字解
Từng chữ trong từ
滲
sấm, rướm
thấm qua, xâm nhập
漏
lậu, lộ
rò rỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滲漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict