學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rò rỉmáy dịch

lòuLẬU

  1. 1.rò rỉ
  2. 2.tiết lộ
  3. 3.bỏ sót do nhầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漏〈名〉 (形声。从水,屚声。本义漏壶的简称。古代滴水计时的仪器) 同本义 漏尽钟鸣,箭驰风追。--《马稚暨妻张氏墓志》 漏,以铜受水,刻节。--《说文》。按这就是铜壶滴漏的漏”。 晷漏肃唱。--《文选·左思·魏都赋》 漏刻,谓以筒受水,刻节,昼夜百刻也。--《华严经音义下引文字集略》 又如漏下(漏刻的水面已经下落);漏永更长(比喻深夜);漏尽钟鸣(黎明时分);漏夜(深夜);漏板(古代报更用的铜板);漏刻(古计时器) 孔隙,孔穴;漏洞 禹耳参漏。--《淮南子·修务》 又如漏目(漏洞);漏眼(漏洞,毛病);漏窗 漏lòu ⒈物体从孔隙透过或滴下~水。~油。~气。 ⒉泄露泄~。走~风声。  ⒊遗落遗~。挂一~万。 ⒋ ⒌ ⒍ ⒎ 漏lóu 1.一种臭气。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [lòu] chỉ âm.

nước 氵 rơi như giọt mưa 雨; 屚 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict