學華語Kaori Dict

漏油

lòuyóu

ㄌㄡˋ ㄧㄡˊ

LẬU DẦU

  1. 1.tràn dầu; rò rỉ dầu
  2. 2.(nghĩa bóng) boo! (trái nghĩa với 加油[jia1 you2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    賭博網站讓用戶投注在將滅絕的物種上,因為墨西哥灣漏油。

    dǔbó wǎngzhàn ràng yònghù tóuzhù zài jiāng mièjué de wùzhǒng shàng, yīnwèi MòxīgēWān lòuyóu。

    Trang web cá cược cho phép người dùng đặt cược vào loài nào sẽ tuyệt chủng do rò rỉ dầu ở Vịnh Mexico.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏油 nghĩa là gì? · Kaori Dict