地漏
dìlòu
[ㄉㄧˋ ㄌㄡˋ]
ĐỊA LẬU
- 1.cống thoát nước
- 2.ống thoát nước ngầm
- 3.rãnh sàn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngày 25 tháng 2 âm lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.