例句Câu ví dụ
- 1
我的地址是武寧路36弄9號底樓。
wǒ de dìzhǐ shì Wǔníng lù 3 6 nòng 9 hào dǐlóu。
Địa chỉ của tôi là số 9, lô 36, đường Vũ Nhâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
