例句Câu ví dụ
- 1
廚房裡的水龍頭在漏水。
chúfáng lǐ de shuǐlóngtóu zài lòushuǐ。
Vòi nước trong bếp đang rò rỉ.
- 2
每次下雨屋頂就漏水。
měicì xiàyǔ wūdǐng jiù lòushuǐ。
Mỗi lần mưa, mái nhà lại bị thấm nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
