學華語Kaori Dict

漏氣

giản thể: 漏气

lòu

ㄌㄡˋ ㄑㄧˋ

LẬU KHÍ

  1. 1.rò rỉ không khí hay khí gas

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪胎漏氣了。

    lúntāi lòuqì le。

    Lốp xe bị xì

  • 2

    我得推我的自行車,因為有個輪胎漏氣了。

    wǒ de tuī wǒ de zìxíngchē, yīnwèi yǒu gě lúntāi lòuqì le。

    Tôi phải đẩy xe đạp của mình vì lốp bị xì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict