例句Câu ví dụ
- 1
輪胎漏氣了。
lúntāi lòuqì le。
Lốp xe bị xì
- 2
我得推我的自行車,因為有個輪胎漏氣了。
wǒ de tuī wǒ de zìxíngchē, yīnwèi yǒu gě lúntāi lòuqì le。
Tôi phải đẩy xe đạp của mình vì lốp bị xì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
