學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
申扎
申扎
Shēn
zhā
[ㄕㄣ ㄓㄚ]
THÂN TRÁT
1.
huyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
申請
shēnqǐng
nộp đơn xin
扎
zhā
chích
掙扎
zhēngzhá
vật lộn
紮實
zhāshi
biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
重申
chóngshēn
tái khẳng định
扎根
zhāgēn
bén rễ
包紮
bāozā
băng bó
申報
shēnbào
báo cáo (với cơ quan chức năng)
逐字解
Từng chữ trong từ
申
thân
báo cáo với cấp trên
扎
trát
téo lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
申扎 nghĩa là gì? · Kaori Dict