學華語Kaori Dict

zhā

ㄓㄚ

TRÁT

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.chích
  2. 2.đâm hoặc chọc (kim, v.v.)
  3. 3.cốc hoặc bình dùng để rót bia (từ mượn từ "jar")

Cách đọc khác:buộczhádùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]biến thể của 紮|扎[za1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把口袋扎緊。

    tā bǎ kǒu dài zhā jǐn

    Anh ấy cột chặt túi

  • 2

    「我那件毛衣很扎人,這件不扎。」「是嗎?」

    「 wǒ nà jiàn máoyī hěn zhā rén, zhè jiàn bù zhā。 」 「 shì ma? 」

    'Áo len của tôi rất gai tay, cái này không gai.' 'Thật à?'

  • 3

    她扎著辮子。

    tā zhā zhe biànzi。

    Cô ấy búi tóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扎 nghĩa là gì? · Kaori Dict