例句Câu ví dụ
- 1
我急忙開始掙扎。
wǒ jímáng kāishǐ zhēngzhá。
Tôi vội vàng bắt đầu vùng vẫy
- 2
我掙扎著擠出地鐵。
wǒ zhēngzhá zhe jǐchū dìtiě。
Tôi nỗ lực thoát khỏi tàu điện ngầm
- 3
湯姆掙扎著站了起來。
Tāngmǔ zhēngzhá zhe zhàn le qǐlai。
Tom nỗ lực đứng dậy
我急忙開始掙扎。
wǒ jímáng kāishǐ zhēngzhá。
Tôi vội vàng bắt đầu vùng vẫy
我掙扎著擠出地鐵。
wǒ zhēngzhá zhe jǐchū dìtiě。
Tôi nỗ lực thoát khỏi tàu điện ngầm
湯姆掙扎著站了起來。
Tāngmǔ zhēngzhá zhe zhàn le qǐlai。
Tom nỗ lực đứng dậy