學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乍
乍
zhà
[ㄓㄚˋ]
SẠ
TOCFL 7
1.
lúc đầu
2.
đột nhiên
3.
đột ngột
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
xù lên
5.
(tóc) dựng đứng
6.
dựng ngược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乍現
zhàxiàn
xuất hiện đột ngột
乍得
Zhàdé
Tchad
乍浦
Zhàpǔ
trấn và cảng Zhapu ở phía bắc vịnh Hàng Châu 杭州灣|杭州湾 tỉnh Chiết Giang
乍看
zhàkàn
thoáng nhìn đầu tiên
猛乍
měngzhà
đột ngột
乍得湖
ZhàdéHú
Hồ Tchad
乍浦鎮
Zhàpǔzhèn
thị trấn và cảng Zhapu ở phía bắc vịnh Hàng Châu 杭州灣|杭州湾 tại Chiết Giang
一驚一乍
yījīngyīzhà
hoảng hốt
逐字解
Từng chữ trong từ
乍
sạ, chạ
lần đầu tiên, lần đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
炸
zhá
chiên ngập dầu
炸
zhà
nổ
扎
zhā
chích
榨
zhà
ép
閘
zhá
bánh răng
詐
zhà
lừa dối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乍 nghĩa là gì? · Kaori Dict